0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy quét mã vạch Motorola Symbol LS7808 Máy quét mã vạch Motorola Symbol LS7808
68/98 967 bài đánh giá

Máy quét mã vạch Motorola Symbol LS7808

Máy quét mã vạch Motorola Symbol LS7808

Mã sp: LS7808
Nhãn hiệu: Motorola
Call
Chia sẻ :
Máy quét mã vạch (đầu đọc mã vạch) Motorola Symbol LS7808
Áp dụng thuật toán mới
Cho phép đọc được mã vạch có chất lượng thấp hoặc mã vạch bị hỏng tại lần đọc đầu tiên
 
Quét theo mọi góc độ
Cho phép thu ngân có thể quét nhanh và chính xác ở mọi hướng
 
Có thêm port để lắp đặt máy quét cầm tay
Giúp dễ dàng thao tác và loại bỏ chấn thương có thể khi thao tác với vật nặng
 
Kính chống trầy xước/khung thép (option)
Tăng độ tin cậy trong những môi trường làm việc khắc nghiệt
 
Trang bị bộ giám sát điện tử
Cho phép đồng thời quét mã vạch thu thập dữ liệu vừa tắt các cờ EAS gắn trên sản phẩm
 
Hỗ trợ nhiều giao diện chủng loại POS
Cho phép dễ dàng thay thế khi máy chủ POS được nâng cấp
 
Máy đọc mã vạch Motorola Symbol LS7808 Cho phép quản lý từ xa
Giảm chi phí vận hành khi thiết bị có thể được điều khiển từ xa qua mạng
 
Hỗ trợ chuẩn GS1
Giúp đảm bảo phù hợp với nhu cầu tương lai
 
Thay thế LS5800
Dễ dàng cài đặt, tiết kiệm không gian
Máy quét mã vạch (đầu đọc mã vạch) Motorola Symbol LS7808

Đặc tính vật lý

Kích thước

6 in. W x 6 in. L x 3.1 in. H

152 mm W x 152 mm L x 79 mm H

Điện áp và dòng điện

5.0 Volts ± 5% @ 450mA (Danh định)

Màu sắc

Đen

Trọng lượng

1.9 lbs/0.85 kg

Chế độ rảnh tay

Nguồn điện

Nguồn từ PC/Host hoặc nguồn ngoài

Đặc tính vận hành

Mẫu quét

18 dòng

Tầm quét

Có thể lên đến 17.78 cm

Nguồn laze

650nm

Tốc độ quét

1,800 dòng / s

Giao diện đuợc hỗ trợ

RS-232C (Standard, Nixdorf, ICL, & Fujitsu); IBbM 468X/469X; Keyboard Wedge; USB (Tiêu chuẩn, IBbM SurePOS,Macintosh); Synapse

Độ nghiêng

  360o

Độ dốc

- 30o -  60o

Độ lệch

+/- 45o

Khả năng giải mã

UPC-A, UPC-E, UPC-E1, EAN 8/13, JAN8/13, UPC/EAN with Supplementals, Code 39, Code 39 Full ASCII, Interleaved 2 of 5, Discrete 2 of 5, Code 128, UCC/ EAN 128, ISBbT 128, Codabar/NW7, Code 93, Code 11, RSS Variants

Đặc tính môi trường

Miễn nhiễm ánh sáng xung quanh

Miễn nhiễm ánh sáng  450 ft. nến/4,844 lux

Nhiệt độ bảo quản

-40° to 140° F/-40° to 60° C

Nhiệt độ hoạt động

 32° to 104° F/0° to 40° C

Hỗ trợ EAS

Hỗ trợ  Checkpoint Electronic Article Surveillance (EAS)

Các tiêu chuẩn

An toàn điện

UL1950, CSA C22.2 No. 950, EN60950/IEC950

An toàn laze

CDRH Class II, IEC Class 2

EMI/RFI:

FCC Part 15 Class B, ICES-003 Class B, European Union EMC Directive, Australian SMA

Environmental

Phù hợp chuẩn RoHS, 2005 Sunrise, WEEE