0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy in thẻ nhựa Fargo DTC4000 Máy in thẻ nhựa Fargo DTC4000
68/98 1215 bài đánh giá
Trang chủ Máy in thẻ Máy in thẻ Fargo Máy in thẻ nhựa Fargo DTC4000

Máy in thẻ nhựa Fargo DTC4000

Máy in thẻ nhựa Fargo DTC4000

Mã sp: DTC4000
Nhãn hiệu: Fargo
Call
Chia sẻ :

Máy in thẻ nhựa Fargo DTC4000
máy in thẻ nhiệt màu sắc nét có màn hình hiển thị LCD, bảo vệ bằng mật mã, hỗ trợ tùy chọn mã hóa các loại thẻ HID, thẻ thông minh, thẻ từ.

  • Công suất đề nghị: Trung bình tới lớn
  • Tốc độ in đơn màu: 850 thẻ/giờ
  • Tốc độ in màu (YMCKT): 150 thẻ/giờ

Thiết kế mô-đun: Để đáp ứng các yêu cầu về phát hành thẻ có thể thay đổi của khách hàng, DTC4000 được thiết kế để khách hàng có thể nâng cấp thêm các tính năng cho chương trình thẻ của mình.
Các tính năng mà khách hàng có thể tự nâng cấp bao gồm:

  • Tính năng in thẻ hai mặt tự động (lật mặt)
  • Tính năng mã hóa thẻ bao gồm:
  • Mã hóa thẻ từ
  • Mã hóa thẻ HID Proximity (125Khz)
  • Mã hóa thẻ HID iClass
  • Mã hóa thẻ thông minh tiếp xúc ISO 7816 hoặc thẻ thông minh không tiếp xúc Mifare 13.56Mhz
  • Tính năng kết nối máy tính qua Ethernet
  • Hộp đựng thẻ kích thước lớn

Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng: Với thiết kế nhỏ gọn đặc biệt hộc đựng thẻ đầu vào và đầu ra cùng chiều giúp giảm tối đa diện tích đặt máy. Bảng điều khiển với màn hình hiển thị SmartScreen TM giúp người sử dụng dễ dàng biết được trạng thái hoạt động của máy.

Hoạt động ổn định: Máy in thẻ của Fargo hoạt động thực sự ổn định và bền bỉ do vậy nhà sản xuất bảo hành sản phẩm toàn cầu trong vòng 2 năm.

An toàn: Ngoài các tùy chọn mã hóa phức tạp, máy in thẻ DTC4000 hỗ trợ in lớp chống làm giảm UV lên thẻ. Ngoài ra máy in thẻ còn có chức năng kiểm tra mật mã trước khi sử dụng máy in.


Máy in thẻ nhựa Fargo DTC4000

Khả năng in

  • Công nghệ in: Nhiệt thăng hoa (Dye-sublimation), In truyền nhiệt (Thermal Transfer)
  • Độ phân giải hình ảnh: 300dpi, 256 Shades
  • Chế độ in: In một mặt tự động, in hai mặt (tùy chọn) in tràn lề
  • Khả năng in: In màu hoặc đơn màu ký tự, lo-gô, hình ảnh, mã vạch 1D, 2D

Khả năng bổ sung

  • Khả năng ép vật liệu bảo an, tăng cường độ bền: Không hỗ trợ
  • Khả năng in thẻ ghi xóa: Có
  • Khả năng in UV: Có

Loại thẻ chấp nhận

  • PVC, PVC Composite; Hico Magstripe Strip ISO 7811; Contact Smart Card ISO 7816 Compliant; Contactless Smart Card 13.56MHz
  • Kích thước thẻ: ISO CR-80 (85.6mm x 54mm x 0.78mm), CR-79
  • Độ dày của thẻ: 0.229mm tới 1.02mm

Công suất và tốc độ in

  • Công suất đề nghị: Trung bình tới lớn
  • Tốc độ in đơn màu: 850 thẻ/giờ
  • Tốc độ in màu (YMCKT): 150 thẻ/giờ
  • Tốc độ in màu hai mặt (YMCKT-K): N/A

Kết nối máy tính

  • Driver in thẻ: Windows XP, Vista (32 & 64 bit), Server 2003 & 2008, Window 7
  • Bộ nhớ thường trực: N/A
  • Phần mềm in thẻ: Swift ID (tiêu chuẩn), Asure ID, CardFive
  • Giao thức kết nối: USB 2.0, TCP/IP (tùy chọn thêm)
  • Bảng điều khiển: Phím mềm, LCD bảo mật bằng mật mã
  • Tùy chọn mã hóa: Thẻ từ Hico, Loco; HID Prox 125Khz (đọc), HID hoặc Mifare 13.56Mhz (đọc/ghi), Thẻ thông minh ISO7816 1/2/3/4

Kích thước và nguồn điện

  • Khay đựng thẻ vào: 100 thẻ (dày 0.76mm)
  • Khay đựng thẻ ra: 100 thẻ (dày 0.76mm)
  • Kích thước: Dài 23.4 cm x Rộng 46.0 cm x Cao 24.9 cm
  • Trọng lượng: 3,63 Kgs (in một mặt), 4,54Kgs (in hai mặt)
  • Nguồn điện: 110 - 240V AC, 50/60Hz