0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy in thẻ nhựa Fargo DTC1000 Máy in thẻ nhựa Fargo DTC1000
68/98 1296 bài đánh giá
Trang chủ Máy in thẻ Máy in thẻ Fargo Máy in thẻ nhựa Fargo DTC1000

Máy in thẻ nhựa Fargo DTC1000

Máy in thẻ nhựa Fargo DTC1000

Mã sp: DTC1000
Nhãn hiệu: Fargo
Call
Chia sẻ :

Máy in thẻ nhựa DTC1000 phù hợp cho yêu cầu phát hành thẻ công suất nhỏ như cơ quan, trường học với ưu điểm của máy in là đơn giản, hoạt động ổn định và chi phí thấp.

Đơn giản: Máy được thiết kế vận hành thật đơn giản. Bạn cũng có thể lựa chọn thêm các tính năng cho máy in như in lật mặt tự động, mã hóa thẻ từ, thẻ RFID hay kết nối TCP/IP. Sẵn có phần mềm SwiftID giúp cho người sử dụng có thể tạo thiết kế thẻ nhanh chóng.
Nhỏ gọn: DTC1000 với kế nhỏ gọn, chiếm ít diện tích nhỏ do vậy bạn có thể sắp xếp gọn gàng trên bàn làm việc.
Hoạt động ổn định: Máy in thẻ thương hiệu Fargo được bảo hành toàn cầu 2 năm đảm bảo cho đầu tư của bạn đạt hiệu quả

Máy in thẻ DTC1000 là Máy in thẻ nhựa màu, công suất nhỏ, có tính năng ghi xóa.
Chế độ in: In một mặt tự động, in lật mặt (nâng cấp)
Khả năng in: In màu ký tự, lo-gô, hình ảnh, mã vạch 1D, 2D
Tốc độ in: 150 thẻ màu (YMCKO)/giờ
Hãng sản xuất: Fargo (USA)

Máy in thẻ nhựa DTC1000
Khả năng in

  • Công nghệ in: Nhiệt thăng hoa (Dye-sublimation), In truyền nhiệt (Thermal Transfer)
  • Độ phân giải hình ảnh: 300dpi, 256 Shades
  • Chế độ in: In một mặt tự động, in hai mặt (nâng cấp) in tràn lề
  • Khả năng in: In màu hoặc đơn màu ký tự, lo-gô, hình ảnh, mã vạch 1D, 2D

Khả năng bổ sung

  • Khả năng ép vật liệu bảo an, tăng cường độ bền: Không hỗ trợ
  • Khả năng in thẻ ghi xóa: Có
  • Khả năng in UV: Không hỗ trợ

Loại thẻ chấp nhận

  • PVC, PVC Composite; Hico Magstripe Strip ISO 7811; Contact Smart Card ISO 7816 Compliant; Contactless Smart Card 13.56MHz
  • Kích thước thẻ: ISO CR-80 (85.6mm x 54mm x 0.78mm), CR-79
  • Độ dày của thẻ: 0.229mm tới 1.02mm

Công suất và tốc độ in

  • Công suất đề nghị: Nhỏ và trung bình
  • Tốc độ in đơn màu: 850 thẻ/giờ
  • Tốc độ in màu (YMCKT): 150 thẻ/giờ
  • Tốc độ in màu hai mặt (YMCKT-K): N/A

Kết nối máy tính

  • Driver in thẻ: Windows XP, Vista (32 & 64 bit), Server 2003 & 2008, Window 7
  • Bộ nhớ thường trực: N/A
  • Phần mềm in thẻ: Swift ID (tiêu chuẩn), Asure ID, CardFive
  • Giao thức kết nối: USB 2.0, TCP/IP (tùy chọn thêm)
  • Bảng điều khiển: Phím mềm
  • Tùy chọn mã hóa: Thẻ từ Hico, Loco; HID Prox 125Khz (đọc), HID hoặc Mifare 13.56Mhz (đọc/ghi), Thẻ thông minh ISO7816 1/2/3/4

Kích thước và nguồn điện

  • Khay đựng thẻ vào: 100 thẻ (dày 0.76mm)
  • Khay đựng thẻ ra: 30 thẻ (dày 0.76mm)
  • Kích thước: Dài 20.1 cm x Rộng 34.8 cm x Cao 22.4 cm
  • Trọng lượng: 3,4 Kgs (in một mặt), 4,54Kgs (in hai mặt)
  • Nguồn điện: 110 - 240V AC, 50/60Hz

Đóng gói

  • CD cài đặt máy in, hướng dẫn nhanh, phiếu bảo hành
  • Phần mềm in thẻ Swift ID
  • Dây USB
  • Dây điện và đổi nguồn