0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy in hóa đơn Wincor Nixdorf Thermal POS Printer TH230 Máy in hóa đơn Wincor Nixdorf Thermal POS Printer TH230
68/98 1322 bài đánh giá
Trang chủ Máy in hóa đơn Máy in hóa đơn Wincor Nixdorf Máy in hóa đơn Wincor Nixdorf Thermal POS Printer TH230

Máy in hóa đơn Wincor Nixdorf Thermal POS Printer TH230

Máy in hóa đơn Wincor Nixdorf Thermal POS Printer TH230

Mã sp: TH230
Nhãn hiệu: Wincor Nixdorf
Call
Chia sẻ :

Máy in hóa đơn (bill) tính tiền Wincor Nixdorf Thermal POS Printer TH230
TH230 - Máy in hóa đơn nhiệt lý tưởng cho việc in các biên lai, vé, phiếu mua hàng và các tài liệu giao dịch cho POS.

  • Máy in tốc độ cao in hóa đơn siêu thị
  • Được dùng trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ cao, in không gây tiếng ồn
  • Chiếm không gian nhỏ
  • Giao diện tích hợp cash drawer
  • Có thể sử dụng với các PC chuẩn (đòi hỏi thêm adapter riêng cho máy in)
  • Màu: xám sáng và đen

Các quy định về việc bảo hành đối với máy in hóa đơnWincor Nixdorf Thermal POS Printer TH230  :
- Thời gian bảo hành : Bảo hành 1 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
- Còn thời hạn bảo hành: tính từ khi giao hàng đến hết thời gian bảo hành sản phẩm đó.
- Hỏng do lỗi của nhà sản xuất trong điều kiện sử dụng bình thường.
- Các sản phẩm  bán ra phải còn nguyên tem, nhà sản xuất hoặc các tem trên sản phẩm đó.
- Đúng số serial number part number (nếu có)
- Linh kiện phải rõ ràng, không mờ, không bị tẩy xoá và còn nguyên vẹn.
- Đầy đủ phiếu bảo hành của sản phẩm đó.
Ghi chú : Không bảo hành các phụ kiện có tính chất hao mòn vật lý và do người sử dụng theo thời gian.
Máy in hóa đơn (bill) tính tiền Wincor NixdorfThermal POS Printer TH230
  • Print stations
    1 (receipt)
  • Printing principle
    Thermal direct (203 dpi, 8 dots/mm)
  • Printing positions
    44 positions standard
    56 positions compressed
  • Printing speed
    65 lines/second; 220 mm/second monochrome
    110 mm/second 2-color printing
    300 mm/second draft-mode
  • Character spacing
    15.6 cpi standard, 20.3 cpi compressed
  • Paper width
    79.5 mm +/- 0.5 mm ; (57.5 mm +/- 0.5 optional)
  • Diameter of paper roll
    max. 90 mm
  • Receipt cutter
    partial and full
  • Barcodes
    EAN, UPC, Code 39, Code 128, Interleaved 2 of 5, Codabar, PDF 417
  • Sensors
    Paper near end, paper end, cover open
  • Power supply
    24V +/- 10% (from modular BEETLE) or external power supply unit (PC)
  • Ambient temperature (in operation)
    5 -45 °C
  • Choice of interface to BEETLE or PC

    • RS232c
    • RS232c with customer display BA63
    • USB 2.0 Fullspeed
    • Powered USB
    • USB + RS232 combi
  • Interfaces for cash drawers on printer
    For 2 cash drawers
  • Dimensions
    Height:148 mm
    Width:145 mm
    Depth:195 mm
  • Weight in kg (approx.)
    2
  • Footprint
    283 qcm

     

  • Options

    • Adapter 57.5 mm paper
    • Wall mounting
    • Black mark sensor
    • External power supply unit
    • asiatian character sets
  • Other features

    • Flash ROM 16 Mbit standard
    • Acoustic signal generator (buzzer)
    • Loadable character se
  • Reliability:
    Thermal head 150 km
    Receipt cutter 1.5 million cuts