0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy in hóa đơn nhiệt Star BSC10 Series Máy in hóa đơn nhiệt Star BSC10 Series
68/98 360 bài đánh giá
Trang chủ Máy in hóa đơn Máy in hóa đơn Star Máy in nhiệt Máy in hóa đơn nhiệt Star BSC10 Series

Máy in hóa đơn nhiệt Star BSC10 Series

Máy in hóa đơn nhiệt Star BSC10 Series

Mã sp: BSC10
Nhãn hiệu: Star
Call
Chia sẻ :
Máy in hóa đơn (bill) tính tiền STAR BSC10 là dòng máy in mới chất lượng, tiết kiệm chi phí và tốc độ tối ưu. Cùng với khả năng xử lý in hóa đơn cao (lên đến 250mm/giây) và hỗ trợ cổng kết nối kép giúp cho máy trở thành sự lựa chọn đầu tiên dành cho các nhà bán lẻ trên toàn cầu.
Thích hợp sử dụng trong siêu thị, nhà sách, nhà hàng, ngân hàng, bệnh viện, kiosk...

Thông tin bảo hành của Máy in hóa đơn tính tiền STAR BSC10

QUI ĐỊNH VỀ CÁC SẢN PHẨM BẢO HÀNH :
- Thời gian bảo hành : Bảo hành 1 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, hãng Star Micronis (Japan).
- Còn thời hạn bảo hành: tính từ khi giao hàng đến hết thời gian bảo hành sản phẩm đó.
- Hỏng do lỗi của nhà sản xuất trong điều kiện sử dụng bình thường.
- Các sản phẩm  bán ra phải còn nguyên tem, nhà sản xuất hoặc các tem trên sản phẩm đó.
- Đúng số serial number part number (nếu có)
- Linh kiện phải rõ ràng, không mờ, không bị tẩy xoá và còn nguyên vẹn.
- Đầy đủ phiếu bảo hành của sản phẩm đó.
Ghi chú : Không bảo hành các phụ kiện có tính chất hao mòn vật lý và do người sử dụng theo thời gian.
  Máy in hóa đơn (bill) tính tiền STAR BSC10
 
Series BSC10 series
Model Name BSC10UD BSC10UC
Printer Case Colour Star White / Charcoal Grey (*1)
Installation Horizontal use
Printer Method Direct Thermal Line Printing
Character
Specifications
Print Configuration Alphanumeric Characters: 12 x 24 dots, 9 x 24 dots, 
Chinese Characters: 24 x 24 dots
No. of Columns Maximum 48 columns (12 x 24 fonts) / 24 columns (24 x 24 fonts)
Character Size ANK : 12 x 24 fonts 1.5 x 3.0 mm (W x H), 9 x 24 fonts 1.125 x 3.0 mm (W x H),
Chinese Characters : 24 x 24 fonts 3.0 x 3.0 mm (W x H)
Character Type Alphanumeric Characters, GB2312, Big5, Hangeul
Barcodes UPC-A/E, JAN/EAN-8/13, ITF, CODE39,
CODE93, CODE128, CODABAR(NW-7) and PDF417
Print Resolution 8 dots per mm (203dpi)
Emulation ESC/POS™
Interfaces Dual (USB/Serial) Dual (USB/Parallel)
USB(2.0) / RS-232C USB(2.0) / IEEE 1284
Data Buffer Approx. 8K byte
Print Speed TRUE print speed: up to 250 mm/second, Paper Feed Speed: up to 300 mm/second
Paper
Specifications
Media Types Thermal Paper Roll
Size 80 mm (default) , 58 mm (with paper guide)
Roll Diameter up to 102 mm
Thickness 0.065 - 0.085 mm (0.057 - 0.065 mm special paper only)
Auto-Cutter Cutting Method Guillotien
Cutting Modes Partial Cut (One-Point Center)
Life up to 1 million cuts (with recommended paper)
Power Supply Voltage DC24V±10%
Current Consumption
(During ASCII Continuous Printing)
Approx. 2.0A (DC24V)
Peripheral Drive Circuit 2 circuit (24V max. 1A), 1 compulsion input
Reliability (MCBF) 60 million lines
Dimensions 142x212x149 mm (WxDxH)
Weight 1.34 kg (without paper roll)
EMI Standards EN55022 : Class A
AC adapter (Included) PS60A-24B