0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy in hóa đơn (bill) tính tiền StarTSP1000 Máy in hóa đơn (bill) tính tiền StarTSP1000
68/98 923 bài đánh giá
Trang chủ Máy in hóa đơn Máy in hóa đơn Star Máy in nhiệt Máy in hóa đơn (bill) tính tiền StarTSP1000

Máy in hóa đơn (bill) tính tiền StarTSP1000

Máy in hóa đơn (bill) tính tiền StarTSP1000

Mã sp: TSP1000
Nhãn hiệu: Star
Call
Chia sẻ :
Máy in hóa đơn (bill) tính tiền Star TSP1000 là một giải pháp máy POS thật sự đáng tin cậy, hiệu quả và chất lượng. TSP1000 là máy in cao cấp hỗ trợ in cuộn giấy lớn với đường kính 7”, được sử dụng cho những ứng dụng với dung lượng cao. Dùng tốt nhất cho : sổ xố, những sự kiện lớn, nhà bếp công nghiệp, quán bar và thư viện.

Thông tin bảo hành của Máy in hóa đơn tính tiền STAR BSC10

QUI ĐỊNH VỀ CÁC SẢN PHẨM BẢO HÀNH :
- Thời gian bảo hành : Bảo hành 1 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, hãng Star Micronis (Japan).
- Còn thời hạn bảo hành: tính từ khi giao hàng đến hết thời gian bảo hành sản phẩm đó.
- Hỏng do lỗi của nhà sản xuất trong điều kiện sử dụng bình thường.
- Các sản phẩm  bán ra phải còn nguyên tem, nhà sản xuất hoặc các tem trên sản phẩm đó.
- Đúng số serial number part number (nếu có)
- Linh kiện phải rõ ràng, không mờ, không bị tẩy xoá và còn nguyên vẹn.
- Đầy đủ phiếu bảo hành của sản phẩm đó.
Ghi chú : Không bảo hành các phụ kiện có tính chất hao mòn vật lý và do người sử dụng theo thời gian.
  • High speed output - up to 180mm per second
  • “Drop-In & Print”, easy - load
  • Large paper roll capacity (up to 180mm diameter) with adjustable paper low sensor
  • Ticket Stacker fitted as standard (up to 30 tickets) with fitted sensor for software driven multiple or single ticket / kitchen order print out
  • Guillotine cutter
  • Multiple paper width (45 ~ 82.5mm adjustable)
  • Two colour output available - red / black or blue / black (special paper required)
  • Variable position, high quality black mark sensor
  • Three colour versions - Cherry red & Star white, charcoal grey or Star white

Typical Applications

High Speed Ticket Printer Versatile Receipt Printer
with high capacity paper roll and
ticket stacker for group / family tickets
for high volume receipting where
the receipts are usually left behind
Reliable Kitchen /
Warehouse Picking Ticket Printer
Lottery Printer
with stacker for multiple orders 82.5mm print width with 1st column printing

Version

TSP1043D TSP1043C TSP1043U TSP1043
Serial Interface Parallel Interface USB Interface No Interface
(interface option
can be added)
Máy in hóa đơn (bill) tính tiền StarTSP1000

Series

TSP1000 series

Model Name

TSP1043D-24

TSP1043C-24

TSP1043U-24

TSP1043-24

Printer Case Colour

Star White / Charcoal Grey (*1)

Installation

Horizontal use

Printer Method

Direct Thermal Line Printing

Character
Specifications

Print Configuration

Alphanumeric Characters : 12 x 24 dots : 9 x 24 dots, IBM Block: 12 x 32 dots,
Chinese Characters 12 x 24 dots, 24 x 24 dots

No. of Columns

Maximum 53 columns (12 x 24 fonts) / 26 column (24 x 24 fonts)

Character Size

ANK : 12 x 24 fonts 1.5 x 3.0 mm (W x H), 9x 24 fonts 1.125 x 3.0 mm (W x H)), 
12x 32 fonts 1.5 x 4.0 mm (W x H)
Chinese Characters : 12 x 24 fonts 1.5 x 3.0 mm (W x H), 
24 x 24 fonts 3.0 x 3.0 mm (W x H)

Character Type

Alphanumeric Characters, Extended Graphics, International Characters,
JIS First Standard Chinese Characters, JIS Second Standard Chinese Characters

Barcodes

UPC-A/E, JAN/EAN-8/13, ITF
CODE39, CODE93, CODE128, CODABAR(NW-7), PDF417 and QR

Print Resolution

8 dots per mm (203dpi)

Emulation

Star Mode, Star Page Mode, ESC/POS

Interfaces

Serial

Parallel

USB

Optional

RS-232C

IEEE 1284

USB(2.0)

-

Data Buffer

approx. 8K byte (Ethernet model: approx. 1 M byte)

Print Speed

up to 180 mm/second

Paper
Specifications

Media Types

Thermal Label Roll

Size

79.5mm±0.5mm - 45mm±0.5mm (79.5mm ±0.5mm default)

Roll Diameter

Max. 180 mm

Thickness

0.065 - 0.150 mm

Ticket Stacker

up to 30 tickets / receipts

Auto-Cutter

Cutting Method

Guillotine

Cutting Modes

Full cut

Life

up to 1 million cuts (with recommended paper)

Power Supply Voltage

DC24V±10%

Current Consumption
(During ASCII Continuous Printing)

Approx. 2.0A (DC24V)

Peripheral Drive Circuit

2 circuits (24V max.1A), 1 compulsion input

Reliability (MCBF)

60 million lines

Head Life

150 million characters

Dimensions

161×307×249mm(W×D×H)

Weight

3.0kg (without paper roll)

EMI Standards

VCCI: Class A, FCC: Class A, EN55022: Class B

AC adapter (Option)

PS60A-24B

Options

Interface Boards (See option for details.)

  • *1 The model name of the gray model is TSP1043*-24 GRY. * : D/C/U