0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy In bill nhà hàng Toshiba TRST-A12 Máy In bill nhà hàng Toshiba TRST-A12
68/98 1390 bài đánh giá
Trang chủ Máy in hóa đơn Máy in hóa đơn Toshiba Tec Máy In bill nhà hàng Toshiba TRST-A12

Máy In bill nhà hàng Toshiba TRST-A12

Máy In bill nhà hàng Toshiba TRST-A12

Mã sp: TRST-A12
Nhãn hiệu: Toshiba
Call
Hết hàng
Chia sẻ :
Máy bill nhà hàng Toshiba TRST-A12
     Hiệu suất cao và mạnh mẽ
    
Thân thiện với Môi trường  - Chế độ tiết kiệm năng lượng
     Lắp đặt dễ dàng và thuận tiện

Các quy định về việc bảo hành đối với may in bill Toshiba TRST-A12  :
- Thời gian bảo hành : Bảo hành 1 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, hãng Star Micronis (Japan).
- Còn thời hạn bảo hành: tính từ khi giao hàng đến hết thời gian bảo hành sản phẩm đó.
- Hỏng do lỗi của nhà sản xuất trong điều kiện sử dụng bình thường.
- Các sản phẩm  bán ra phải còn nguyên tem, nhà sản xuất hoặc các tem trên sản phẩm đó.
- Đúng số serial number part number (nếu có)
- Linh kiện phải rõ ràng, không mờ, không bị tẩy xoá và còn nguyên vẹn.
- Đầy đủ phiếu bảo hành của sản phẩm đó.
Ghi chú : Không bảo hành các phụ kiện có tính chất hao mòn vật lý và do người sử dụng theo thời gian.
Model TRST-A12 Single-sided
Print Method Direct thermal
Two color printing
Print Speed Max. 225 mm/s
Paper Width 80 mm (72 mm printable)
58 mm (54 mm printable)
Roll Diameter Max. 80 mm
Resolution 203.2 x 203.2 dpi (8 dots/mm)
Font Type1 12 x 24 dots (standard)
9 x 24 dots (compressed)
Printable Area 80 mm : 48 char (standard), 64 char (compressed) graphics max. 576 dots wide
58 mm : 36 char (standard), 48 char (compressed) graphics max. 432 dots wide
Font Type2 13 x 28 dots (Standard)
10 x 28 dots (Compressed)
Printable Area 80 mm : 42 char (standard), 56 char (compressed) graphics max. 560 dots wide
58 mm : 32 char (standard), 42 char (compressed) graphics max. 424 dots wide
Character Sets PC437, PC850, PC852, PC857, PC858, PC860, PC863, PC865, PC866, PC1252, PC1253, PC1254
Barcodes UPC-A, UPC-E, JAN13 (EAN), JAN8 (EAN), Code 39, Code 128, Interleaved 2 of 5, PDF417, Code 93, CODABAR(NW-7)
Interfaces USB 2.0 and RS-232C or parallel
POS drawer and power supply I/F
Power Consumption Fast mode : 75W max.
Energy saving mode : 55W max.
Reliability MCBF: 52 million lines per thermal head
Auto Cutter : 1million cuts
Other features Drop-in paper loading; paper exhaust/near end sensor and indicator (limit is adjustable by user); partial cut autocutter; 58 mm paper guide;
Cabinet Color CB(Black), FW2(White)
Operating Temperature 5 to 50°C
Dimensions 145.5(W) x 221(D) x 141(H) mm
5.72"(W) x 8.7"(D) x 5.55"(H)
Weight 2.2 kg / 4.85 lbs
Options 58mm paper partition, Water-proof cover, AC Adapter, Y/I cable for power supply