0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy in bill nhà hàng Toshiba TRST-A00 Máy in bill nhà hàng Toshiba TRST-A00
68/98 1492 bài đánh giá
Trang chủ Máy in hóa đơn Máy in hóa đơn Toshiba Tec Máy in bill nhà hàng Toshiba TRST-A00

Máy in bill nhà hàng Toshiba TRST-A00

Máy in bill nhà hàng Toshiba TRST-A00

Mã sp: TRST-A00
Nhãn hiệu: Toshiba
Call
Hết hàng
Chia sẻ :
Máy In bill nhà hàng Toshiba TRST-A00
  • Hiệu qủa chi phí
  • Thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng
  • Dễ dàng sử dụng và duy trì - thiết lập đơn giản
  • Độ tin cậy cao
  • Kết nối linh hoạt - có sẵn kết nối hoặc USB 2.0

Các quy định về việc bảo hành đối với máy in hóa đơn nhà hàng Toshiba TRST-A00  :
- Thời gian bảo hành : Bảo hành 1 năm theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, hãng Star Micronis (Japan).
- Còn thời hạn bảo hành: tính từ khi giao hàng đến hết thời gian bảo hành sản phẩm đó.
- Hỏng do lỗi của nhà sản xuất trong điều kiện sử dụng bình thường.
- Các sản phẩm  bán ra phải còn nguyên tem, nhà sản xuất hoặc các tem trên sản phẩm đó.
- Đúng số serial number part number (nếu có)
- Linh kiện phải rõ ràng, không mờ, không bị tẩy xoá và còn nguyên vẹn.
- Đầy đủ phiếu bảo hành của sản phẩm đó.
Ghi chú : Không bảo hành các phụ kiện có tính chất hao mòn vật lý và do người sử dụng theo thời gian.


Máy In bill nhà hàng Toshiba TRST-A00
Model TRST-A00 
Printing Direct thermal
Two colour printing
Print speed Max. 170 mm/s
Paper width 80 mm (72 mm printable width)
58 mm (54 mm printable width)
Roll Max. 80mm
Resolution 203.2 x 203.2 dpi (8 dots/mm)
Character size 13 x 28 dots (standard) or 10 x 28 dots (compressed)
Printable area 80 mm paper: 42 characters (standard)
56 characters (compressed); graphics max. 560 dot wide
58mm paper: 32 characters (standard), 42 (compressed); graphics max. 424dots wide
Character size PC437, PC850, PC852, PC857; PC858, PC860, PC863, PC865, PC866,PC949, PC1252, PC1253, PC1253
Barcodes UPC-A, UPC-E, JAN13 (EAN), JAN8 (EAN), Code 39, Code 128,  Interleaved 2 of 5, Codebar (NW-7), PDF417, Code 93
Interfaces USB 2.0 & RS-232C, POS drawer, power supply
Power consumption Fast mode: 75 W max.
Energy saving mode: 55 W max.
Reliability MCBF: 52 million lines per thermal head
MTBF main PC board: 600,000 hrs
Colour Cool black
Other features Drop-in paper loading; paper exhaust/near end sensor and indicator (limit is adjustable by user); partial cut autocutter; 58 mm paper guide; cover release system (on A10 model only)
Operating temperature 5 - 500C
Dimensions
W x D x H
145.5 x 185.5 x 141 mm
Weight 1.4 kg