0913 898 909
Share to Facebook   Share to Twitter   Go to tvintec   Share to Twitter
Máy in mã vạch Toshiba B-FV4T  Máy in mã vạch Toshiba B-FV4T
68/98 96 bài đánh giá

Máy in mã vạch Toshiba B-FV4T

 Máy in mã vạch Toshiba B-FV4T

Mã sp: B-FV4T
Nhãn hiệu: Toshiba
Call
Chia sẻ :

Máy in mã vạch Toshiba B-FV4T


Máy in mã vạch B-FV4T của Toshiba được thiết kế rất dễ sử dụng, tiêu thụ năng lượng thấp và linh hoạt. Với thiết kế nhỏ gọn này, người sử dụng có thể in ấn các mã vạch với hiệu suất cao nhất.

Điểm nổi bật của B-FV4T được thể hiện trong sự linh hoạt, và năng suất hoạt động tuyệt vời trong nhiều ứng dụng khác nhau. Tốc độ xử lý cao, dễ bảo trì, sửa chữa đảm bảo chi phí vận hành thấp. Công nghệ tiên tiến của Toshiba được thể hiện trong một thiết kế nhỏ gọn. Hệ thống này vừa đảm bảo tiết kiệm năng lượng, vừa là biểu tượng cho sự thân thiện với môi trường.

Thiết kế tinh tế



Dòng máy in B-FV4T hoàn hảo để sử dụng trong các văn phòng im lặng. Đủ nhỏ gọn để đảm bảo tính linh hoạt trong các điều kiện môi trường chật hẹp. Phong cách và kiểu dáng đẹp, chắc chắn và mạnh mẽ. Tốc độ in lên đến 6ips. In ấn nhanh hơn 13% cho nhãn in đầu tiên và nhanh hơn 8% cho việc in ấn hàng loạt so với dòng Toshiba B-EV series. Nạp giấy nhanh chóng cho phép nâng cao hiệu suất công việc tới mức tối đa.
 

Hiệu quả công việc, hiệu quả chi phí


So với các máy in cùng dòng, B-FV4T cung cấp hiệu suất chi phí tốt nhất cho in ấn nhãn với giao diện LAN tiêu chuẩn. Để có được chi phí sở hữu thấp, máy in B-FV4T có sẵn một dải ruy băng 300m, giúp giảm tần suất thay ruy băng cần thiết.
 

Tính năng:


Tốc độ in hàng đầu, tăng hiệu quả và năng suất công việc

Dễ sử dụng và bảo trì

Độ tin cậy cao, giảm thời gian chết của thiết bị

Tiết kiệm năng lượng.
 

Ứng dụng


Máy in mã vạch Toshiba B-FV4T được ứng dụng trong các ngành bán lẻ, vận tải và logistics, sản xuất, y tế, chuyển phát nhanh, bưu chính, dịch vụ thương mại. Sử dụng trong việc in nhãn kệ, nhãn sản phẩm, nhãn vận chuyển, nhãn kho, in vé, dây đeo cổ tay, nhãn chai thuốc, nhãn tem, nhãn tài sản.
 
B-FV4T
Model GS TS
CHARACTERISTICS
Print Method Direct thermal / thermal transfer
Dimensions 220 (W) x 279 (D) x 182 (H) mm
Weight 2.4 kg
User Interface x2 LED (colours: green, amber, red)
Operating Temp./Humidity 5 to 40°C (25 to 85% non-condensing RH)
Power Supply AC adaptor (90W)
PRINT
Resolution 203 dpi 300 dpi
Speed (max) Up to 152.4 mm/s Up to 101.6 mm/s
Speed (peel-off) Up to 76.2 mm/s
Print Width (max.) 108 mm 105.7 mm
Print Length (max.) 995 mm 453.2 mm
Print Length (peel-off; max.) Up to 152.4 mm continuous printing
RIBBON
Width 40 to 110 mm
Length 300m (Toshiba approved ribbon)
MEDIA
Alignment Centred
Media (backing paper) Width 25.4 to 118 mm
Label Thickness 0.06 to 0.19 mm
Media Shape Roll-fed, fanfold, die-cut, continuous, tag stock, receipt
Inner Media Roll Diameter 25.4 or 38.1 mm (optional: 76.2 mm)
Outer Media Roll Diameter 127 mm (max.)
SOFTWARE & CONNECTIVITY
Emulations ZPL II (EPL 2, DPL & IPL supported in future). (IPL - 203dpi only)
Printer Driver Windows: 8 (32 bit/64 bit), 7 (32 bit/64 bit), Vista, XP,Server 2008 R2, Server 2008, Server 2003
Host Interface Type 1: USB 2.0, LAN 10/100 Base (excl. China) Type 2: USB 2.0, LAN 10/100 Base, RS-232C (max. 115,200 bps) Type 3: USB 2.0, IEEE1284 Courier models: USB 2.0, LAN 10/100 Base, RS-232C (max. 115,200 bps)
OPTIONS
  Peel-off module (standard on Courier model) - full cutter module*1 - partial cutter module*2 - external 203mm OD media stand*1- WLAN I/F (802.11b/g)*** or Bluetooth I/F*3